Kể từ khi Đạo luật Cải cách và Bảo đảm Tính toàn vẹn EB-5 năm 2022 (RIA) được thực thi, quy trình nộp đơn I-526 và I-526E đã thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất vẫn là việc tiếp cận dữ liệu đáng tin cậy, theo thời gian thực từ USCIS.
Để thu hẹp khoảng cách này, hãy đầu tư vào Hoa Kỳ (IIUSA), phối hợp với 11 trung tâm khu vực và thông qua Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA), đã thu thập và phân tích thời gian xử lý I-526E và I-956F thực tế. Kết quả phân tích của họ gần đây đã được công bố. trong một báo cáo toàn diện .
Cùng với việc công bố báo cáo, IIUSA đã tổ chức một hội thảo trực tuyến với các chuyên gia trong ngành, bao gồm cả Giám đốc điều hành của CanAm, Christine Chen , để thảo luận về các xu hướng mới nhất trong việc nộp hồ sơ, xét duyệt và thời gian xử lý trong chương trình EB-5.. Khi thị trường EB-5 phát triển theo Đạo luật Cải cách và Chính trực (RIA), điều quan trọng là phải phân tích những thay đổi này tác động như thế nào đến ngành, đặc biệt là đối với các nhà đầu tư và nhà phát triển dự án.
TÌM HIỂU THÊM: Xu hướng dữ liệu I-526/E sau báo cáo RIA: Bản ghi hình hội thảo trực tuyến EB-5 hiện đã có sẵn
Tác động của việc phê duyệt I-956F đối với quá trình xử lý I-526E
Mối quan hệ giữa thời gian xử lý đơn I-956F (phê duyệt dự án trung tâm khu vực) và đơn I-526E (đơn xin đầu tư cá nhân) đã trở thành tâm điểm thảo luận trong cộng đồng EB-5. Hiểu rõ mối tương quan này là điều cần thiết, vì đơn I-526E chỉ có thể được xem xét sau khi đơn I-956F liên quan đã được phê duyệt. Sự phụ thuộc lẫn nhau này đã làm tăng thêm độ phức tạp cho quy trình EB-5, đặc biệt là trong việc xác định thời gian nhà đầu tư nhận được phê duyệt đơn của mình.

Trong phân tích do IIUSA thực hiện, dữ liệu về mối quan hệ này cho thấy kết quả trái chiều. Các trường hợp được nộp sau khi đơn I-956F được chấp thuận nhìn chung có thời gian xét duyệt nhanh hơn. Một mẫu nhỏ các trường hợp như vậy cho thấy thời gian xử lý trung bình khoảng năm tháng đối với các đơn I-526E được nộp sau khi đơn I-956F được chấp thuận. Tuy nhiên, tập dữ liệu cho các trường hợp này còn hạn chế, vì vậy còn quá sớm để đưa ra những kết luận chung về việc liệu việc nộp đơn sau khi đơn I-956F được chấp thuận có đảm bảo thời gian xử lý nhanh hơn hay không.
Mặt khác, đối với phần lớn các trường hợp được nộp trước khi đơn I-956F được chấp thuận, thời gian xử lý kéo dài hơn, với nhiều trường hợp vẫn đang chờ xử lý. Tình trạng tồn đọng này cho thấy thời điểm chấp thuận đơn I-956F rất quan trọng để đẩy nhanh quá trình xử lý đơn I-526E. Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhà đầu tư và cố vấn pháp lý của họ theo dõi sát sao tình trạng của đơn I-956F khi đưa ra quyết định về việc nộp đơn I-526E. Việc chờ đợi chấp thuận đơn I-956F trước khi nộp đơn I-526E có thể là một chiến lược nhằm giảm thời gian xử lý.

Lượng hồ sơ tồn đọng đang chờ xét duyệt càng làm phức tạp thêm vấn đề này, cho thấy rõ rằng khoảng thời gian giữa việc phê duyệt đơn I-956F và I-526E là một yếu tố quan trọng quyết định tổng thời gian xử lý. Dự kiến khi có thêm dữ liệu, ngành sẽ hiểu rõ hơn cách thức giải quyết mối quan hệ phức tạp này một cách hiệu quả hơn.
Các vụ án đang chờ xử lý và dự báo tương lai
Một trong những khía cạnh đáng chú ý nhất của phân tích dữ liệu là số lượng hồ sơ I-526E đang chờ xử lý, cho thấy xu hướng tiềm năng của thời gian xử lý trong tương lai. Theo dữ liệu mới nhất, khoảng 58% đơn I-526E ở vùng nông thôn đã bị tồn đọng hơn 10 tháng, trong khi chưa đến một nửa số đơn thuộc dự án đô thị có tỷ lệ thất nghiệp cao bị tồn đọng hơn 14 tháng. Những con số này đáng lo ngại, vì chúng cho thấy rằng một khi các trường hợp này được xét duyệt, thời gian xử lý trung bình tổng thể có khả năng sẽ tăng lên.

Số lượng hồ sơ tồn đọng ngày càng tăng đặt ra câu hỏi về sự thay đổi thời gian xử lý trong tương lai. Mặc dù thời gian xử lý hiện tại đối với các đơn xin được chấp thuận tương đối ngắn—khoảng 10 tháng đối với các dự án nông thôn và 14 tháng đối với các dự án đô thị có tỷ lệ thất nghiệp cao—nhưng rõ ràng là thời gian trung bình này sẽ kéo dài hơn khi USCIS xử lý hết số hồ sơ tồn đọng. Tình trạng tồn đọng này càng trầm trọng hơn do số lượng thẩm định viên được phân công cho các hồ sơ EB-5 còn hạn chế, bất chấp việc tăng phí nộp đơn theo Đạo luật Cải cách và Liêm chính (RIA), vốn được ban hành nhằm tăng cường nguồn lực cho quá trình xét duyệt.
Đối với các nhà đầu tư và trung tâm khu vực, việc nắm rõ số lượng hồ sơ đang chờ xử lý là rất quan trọng để quản lý kỳ vọng về thời gian xử lý. Các nhà đầu tư cần lưu ý rằng mặc dù đơn xin của họ có thể nằm trong khung thời gian trung bình hiện tại, nhưng thực tế là quá trình xử lý trong tương lai có thể chậm hơn, đặc biệt khi số lượng hồ sơ đang chờ xử lý tăng lên. Điều này đặc biệt đúng đối với các dự án ở vùng nông thôn, mặc dù được ưu tiên theo RIA, nhưng cũng không tránh khỏi những sự chậm trễ chung ảnh hưởng đến quy trình EB-5.
Những thách thức và rủi ro kiện tụng do sự chậm trễ
Lượng đơn I-526E tồn đọng ngày càng tăng, đặc biệt là những đơn được nộp trước khi I-956F được chấp thuận, đang gây ra những thách thức đáng kể cho các nhà đầu tư và người đại diện của họ. Với thời gian xử lý trung bình dự kiến sẽ tăng lên do số lượng hồ sơ đang chờ xử lý quá lớn, nguy cơ nhà đầu tư thất vọng và có thể kiện tụng USCIS vì chậm trễ xử lý đang gia tăng.
Một kết quả có thể xảy ra do sự chậm trễ kéo dài là sự gia tăng số lượng đơn yêu cầu thi hành án (writ of mandamus). Writ of mandamus là một hành động pháp lý buộc cơ quan chính phủ phải thực hiện nhiệm vụ của mình—trong trường hợp này, là xử lý nhanh chóng các đơn I-526E đang chờ giải quyết. Công cụ này đã được sử dụng thành công trong quá khứ khi thời gian xử lý đơn EB-5 kéo dài hơn dự kiến hợp lý. Bản đánh giá rủi ro đầu tư (RIA), bao gồm các mốc thời gian cụ thể cho việc xử lý, có thể cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nhà đầu tư theo đuổi hành động pháp lý nếu USCIS không đáp ứng được các mục tiêu đã thiết lập.
Ngoài nguy cơ kiện tụng, sự chậm trễ này có thể gây ra những tác động rộng hơn đối với niềm tin của nhà đầu tư vào chương trình EB-5. Thời gian xử lý kéo dài có thể khiến các nhà đầu tư tiềm năng nản lòng và không muốn tham gia chương trình, đặc biệt khi đi kèm với những cam kết tài chính đáng kể cần thiết. Hơn nữa, vì chương trình EB-5 là một lựa chọn cạnh tranh trong số các chương trình định cư theo diện đầu tư toàn cầu, sự chậm trễ kéo dài có thể khiến Hoa Kỳ trở nên kém hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Việc tăng phí nộp đơn EB-5, từ 4.675 đô la lên 12.160 đô la theo Đạo luật Cải cách Thông tin (RIA), đã làm tăng thêm sự phức tạp. Mức phí cao hơn này nhằm mục đích cung cấp cho USCIS các nguồn lực cần thiết để đáp ứng khung thời gian xử lý mới được nêu trong RIA. Tuy nhiên, nếu tình trạng chậm trễ vẫn tiếp diễn bất chấp việc tăng phí, điều này có thể dẫn đến việc xem xét kỹ lưỡng hơn về cách USCIS sử dụng các nguồn lực này và liệu có cần thiết phải cải cách thêm để đơn giản hóa quy trình hay không.
Phần kết luận
Quá trình xử lý đơn I-526E chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm thời gian phê duyệt đơn I-956F, số lượng hồ sơ tồn đọng ngày càng tăng và nguy cơ kiện tụng do chậm trễ. Khi có thêm dữ liệu, các trung tâm khu vực, nhà đầu tư và cố vấn pháp lý của họ cần phải theo dõi sát sao xu hướng xử lý để đưa ra quyết định sáng suốt. Với khả năng thời gian chờ đợi kéo dài và nguy cơ kiện tụng nếu tình trạng chậm trễ tiếp diễn, việc quản lý kỳ vọng của nhà đầu tư sẽ rất quan trọng để duy trì niềm tin vào chương trình EB-5.
Related posts:
No related posts.