CÁC LỰA CHỌN VISA CỦA BẠN
Visa H-1B đã giúp hàng triệu chuyên gia lành nghề xây dựng sự nghiệp tại Hoa Kỳ. Đối với nhiều người, đây cũng là điểm khởi đầu cho một câu hỏi lớn hơn: điều gì sẽ đến tiếp theo? Visa EB-5 mang đến một câu trả lời khác.
Visa H-1B là visa lao động tạm thời, do nhà tuyển dụng bảo lãnh, dành cho các chuyên gia trong các ngành nghề chuyên môn yêu cầu tối thiểu bằng cử nhân. Đây là con đường phổ biến nhất đối với người nước ngoài làm việc trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, tài chính và các lĩnh vực chuyên môn khác tại Hoa Kỳ.
Visa H-1B có hiệu lực tối đa ba năm, có thể gia hạn thêm ba năm nữa. Đối với nhiều người sở hữu visa này, mục tiêu cuối cùng là có được thẻ xanh, nhưng điều đó đòi hỏi một quy trình riêng biệt do nhà tuyển dụng bảo lãnh, có thể mất nhiều năm, hoặc trong một số trường hợp, hàng thập kỷ, tùy thuộc vào quốc gia sinh và loại visa.
Visa H-1B phù hợp với nhiều người. Tuy nhiên, nó cũng có những hạn chế về cấu trúc đã được ghi nhận rõ ràng, tạo ra sự không chắc chắn thực sự, đặc biệt là đối với những người đang cân nhắc cư trú lâu dài:
Chương trình Đầu tư Định cư EB-5 cung cấp con đường trực tiếp để có được thường trú nhân Hoa Kỳ thông qua khoản đầu tư đủ điều kiện vào một dự án được USCIS phê duyệt. Không giống như các diện bảo lãnh của nhà tuyển dụng, EB-5 là diện tự bảo lãnh: vốn của chính nhà đầu tư, chứ không phải đơn xin của nhà tuyển dụng, là yếu tố quyết định quá trình này.
Chương trình EB-5 và H-1B không loại trừ lẫn nhau. Nhiều nhà đầu tư vừa có visa H-1B vừa theo đuổi chương trình EB-5 cùng lúc. Hai quy trình này có thể diễn ra song song.
| H-1B visa | EB-5 visa | |
|---|---|---|
| Visa type | Temporary work visa | Immigrant investor visa |
| Path to green card | Employer must sponsor separately | Direct path; self-sponsored |
| Employer requirement | ✕ Required; status tied to employer | ✓ None |
| Selection lottery | ✕ Yes; annual cap applies | ✓ No lottery |
| Annual numerical limit | 65,000 (+ 20,000 advanced degree) | 10,000 visas per year |
| Minimum investment | None | $800,000 (TEA) / $1,050,000 (non-TEA) |
| Family coverage | Spouse + children (H-4 status) | Spouse + unmarried children under 21 |
| Spouse work authorization | H-4 EAD (limited; policy-dependent) | ✓ Yes, as permanent resident |
| Renewal required | ✕ Yes, every 3 years | ✓ No; green card is permanent |
| Concurrent filing | N/A | ✓ Available for eligible applicants |
Investment minimums current as of 2026. TEA = Targeted Employment Area. Consult an immigration attorney for guidance specific to your situation.
Chương trình EB-5 không phù hợp với tất cả mọi người. Yêu cầu đầu tư khá lớn, và thời gian để có được thường trú nhân thay đổi tùy thuộc vào quốc gia sinh và tình trạng visa. Nhưng đối với ứng viên phù hợp, chương trình này mang lại điều mà các chương trình do nhà tuyển dụng bảo trợ không thể: quyền kiểm soát.
Các nhà đầu tư tiềm năng theo chương trình EB-5 thường có một hoặc nhiều đặc điểm chung sau:
CanAm đã làm việc với các nhà đầu tư từ hơn 90 quốc gia trong hơn 20 năm. Đội ngũ của chúng tôi có thể giúp bạn hiểu liệu chương trình EB-5 có phù hợp với kế hoạch, mục tiêu và hoàn cảnh của bạn hay không.