EB-5 so với EB-2
Trong một hội thảo trực tuyến gần đây, CanAm và Isabella Comprido , luật sư chuyên về luật nhập cư tại Arce Immigration Law , đã thảo luận về những điểm khác biệt chính giữa visa EB-5 và E-2, hai lựa chọn phổ biến dành cho những người muốn sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ. Cuộc thảo luận nhằm mục đích làm rõ sự khác biệt giữa visa định cư và visa không định cư, lợi ích của việc có được thẻ xanh và những ưu điểm của việc cư trú tạm thời dựa trên đầu tư.
Bạn có thể xem toàn bộ cuộc thảo luận của họ tại đây . Trong bài đăng trên blog này, chúng tôi sẽ thảo luận về một số điểm chính được đề cập trong cuộc thảo luận của họ.
Visa định cư và visa không định cư: Sự khác biệt là gì?
Các loại visa không định cư, chẳng hạn như visa du lịch, visa sinh viên và visa kinh doanh, là visa tạm thời và không trực tiếp dẫn đến thường trú tại Hoa Kỳ. Các loại visa này dành cho những cá nhân có kế hoạch lưu trú tại Hoa Kỳ tạm thời, dù là để làm việc, học tập hoặc các mục đích cụ thể khác. Các loại visa không định cư phổ biến bao gồm:
- Visa du lịch (B1/B2): Cho phép cá nhân đến thăm Hoa Kỳ với mục đích du lịch hoặc tham dự các cuộc họp kinh doanh trong thời hạn tối đa sáu tháng.
- Visa du học (F1) : Cho phép cá nhân theo học tại các trường cao đẳng, đại học hoặc chương trình ngôn ngữ ở Hoa Kỳ.
- Visa lao động (H1B, L1) : Cho phép cá nhân làm việc tại Hoa Kỳ cho một nhà tuyển dụng cụ thể.
Mặt khác, thị thực nhập cư được thiết kế cho những cá nhân muốn sinh sống lâu dài tại Hoa Kỳ. Loại thị thực này dẫn đến thẻ xanh, cho phép người sở hữu sinh sống và làm việc ở bất cứ đâu tại Hoa Kỳ mà không bị hạn chế. Các loại thị thực nhập cư phổ biến nhất bao gồm:
- Visa diện đoàn tụ gia đình: Dành cho những cá nhân được bảo lãnh bởi người thân là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân Hoa Kỳ.
- Visa diện việc làm (EB-1, EB-2, EB-3, EB-4, EB-5): Dành cho những cá nhân được nhà tuyển dụng Hoa Kỳ bảo lãnh hoặc thông qua đầu tư đáng kể vào nền kinh tế Hoa Kỳ.
Visa E-2 là gì?
Visa E-2 là visa không định cư dành riêng cho các nhà đầu tư đến từ các quốc gia có hiệp định thương mại với Hoa Kỳ. Visa này cho phép các cá nhân nhập cảnh vào Hoa Kỳ để điều hành và phát triển một doanh nghiệp mà họ đã đầu tư một khoản vốn đáng kể. Visa E-2 không có yêu cầu đầu tư tối thiểu; tuy nhiên, hầu hết các luật sư về nhập cư đều khuyên nên đầu tư ít nhất 100.000 đô la để chứng minh ý định thực sự phát triển một doanh nghiệp thành công.
Các đặc điểm chính của visa E-2 bao gồm:
- Đầu tư chủ động: Nhà đầu tư phải tích cực tham gia vào việc quản lý doanh nghiệp. Điều này có thể bao gồm quản lý các hoạt động hàng ngày hoặc giám sát sự tăng trưởng và phát triển của doanh nghiệp.
- Không có mức đầu tư tối thiểu: Mặc dù không có mức đầu tư tối thiểu bắt buộc, nhưng khoản đầu tư này phải được coi là đáng kể so với loại hình kinh doanh. Khoản đầu tư không nên quá nhỏ; nó phải có khả năng tạo ra thu nhập đủ để đảm bảo mức sống tối thiểu cho nhà đầu tư và gia đình họ.
- Cư trú tạm thời: Visa E-2 thường được cấp tối đa hai năm, nhưng có thể được gia hạn vô thời hạn miễn là doanh nghiệp vẫn hoạt động và đáp ứng các yêu cầu của visa. Tuy nhiên, visa này không trực tiếp dẫn đến thẻ xanh hoặc thường trú nhân.
Công dân Brazil mang hai quốc tịch Bồ Đào Nha và Mỹ có thể xin visa E-2 nhờ hiệp định thương mại giữa Bồ Đào Nha và Mỹ. Điều này đã mở ra nhiều cơ hội mới cho các nhà đầu tư Brazil muốn thiết lập sự hiện diện kinh doanh tại Hoa Kỳ.
Visa EB-5 là gì?
Visa EB-5 là visa định cư cung cấp con đường trực tiếp đến thẻ xanh Hoa Kỳ cho các nhà đầu tư thực hiện khoản đầu tư tài chính đáng kể vào một doanh nghiệp thương mại mới tại Hoa Kỳ, tạo ra ít nhất mười việc làm toàn thời gian cho người lao động Hoa Kỳ. Chương trình này hấp dẫn đối với các nhà đầu tư đang tìm kiếm lựa chọn thường trú lâu dài hơn.
Các đặc điểm chính của visa EB-5 bao gồm:
- Yêu cầu đầu tư đáng kể: Mức đầu tư tối thiểu cần thiết cho chương trình EB-5 là 800.000 đô la nếu khoản đầu tư được thực hiện tại khu vực việc làm mục tiêu (TEA), bao gồm các khu vực nông thôn hoặc các vùng có tỷ lệ thất nghiệp cao. Nếu không, mức đầu tư tối thiểu là 1.050.000 đô la.
- Đầu tư thụ động: Khác với visa E-2, chương trình EB-5 cho phép đầu tư thụ động. Điều này có nghĩa là nhà đầu tư không cần tham gia tích cực vào việc quản lý hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Thay vào đó, họ có thể đầu tư thông qua một trung tâm khu vực, nơi sẽ đảm nhiệm việc quản lý dự án và các yêu cầu tuân thủ.
- Thẻ thường trú: Các nhà đầu tư EB-5 thành công sẽ nhận được thẻ xanh có điều kiện, có hiệu lực trong hai năm. Sau hai năm, nhà đầu tư phải chứng minh rằng khoản đầu tư của họ đã tạo ra đủ số lượng việc làm cần thiết và vẫn đủ điều kiện để được gỡ bỏ các điều kiện và nhận thẻ xanh vĩnh viễn có hiệu lực trong mười năm. Sau năm năm, họ có thể nộp đơn xin quốc tịch Hoa Kỳ.
So sánh visa E-2 và EB-5
Khi lựa chọn giữa visa E-2 và EB-5, nhà đầu tư nên cân nhắc một số yếu tố, bao gồm mục tiêu dài hạn, khả năng đầu tư và sự sẵn lòng chủ động quản lý doanh nghiệp tại Mỹ.
- Tình trạng cư trú: Visa E-2 cho phép cư trú tạm thời, trong khi visa EB-5 cho phép cư trú vĩnh viễn trực tiếp.
- Yêu cầu đầu tư: Visa EB-5 yêu cầu số vốn đầu tư cao hơn và có các yêu cầu cụ thể về tạo việc làm, trong khi visa E-2 không có mức đầu tư tối thiểu quy định.
- Sự tham gia vào hoạt động kinh doanh: Visa E-2 yêu cầu sự tham gia tích cực vào hoạt động kinh doanh, trong khi visa EB-5 cho phép đầu tư thụ động hơn.
Kết luận: Lựa chọn lộ trình xin visa phù hợp
Việc lựa chọn giữa visa E-2 và EB-5 phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân và tài chính của nhà đầu tư. Visa E-2 phù hợp với những người tìm kiếm lựa chọn cư trú tạm thời linh hoạt gắn liền với hoạt động quản lý kinh doanh. Ngược lại, visa EB-5 lý tưởng cho các nhà đầu tư tìm kiếm con đường trực tiếp hơn để có được thẻ xanh Mỹ thông qua khoản đầu tư tài chính đáng kể vào nền kinh tế Mỹ.
Việc tham khảo ý kiến luật sư chuyên về luật nhập cư giàu kinh nghiệm là rất quan trọng để tìm ra những lựa chọn tốt nhất phù hợp với hoàn cảnh riêng của bạn. Bằng cách hiểu rõ các yêu cầu và lợi ích của từng loại visa, nhà đầu tư có thể đưa ra những quyết định sáng suốt phù hợp với mục tiêu sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ.